blue water
/'blu:'wɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biển cả, biển khơi: "blue water" dùng để chỉ vùng biển rộng lớn, sâu và xa bờ, thường là nơi tàu thuyền hoạt động ngoài tầm nhìn của đất liền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship sailed into the blue water. (Con tàu ra khơi vào vùng biển cả.)
- They dream of sailing across the blue water to distant lands. (Họ mơ ước vượt biển khơi đến những vùng đất xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blue-water navy": Hải quân biển khơi, chỉ lực lượng hải quân có khả năng hoạt động lâu dài và xa bờ trên các đại dương.
- The country is developing a true blue-water navy. (Quốc gia đó đang phát triển một lực lượng hải quân biển khơi thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue-water sailing (n): Hành trình đi biển khơi, du hành xa bờ.
- Blue-water fisherman (n): Ngư dân đánh bắt xa bờ.
Từ đồng nghĩa
- The deep sea: Biển sâu.
- The open sea: Biển khơi, biển mở.
- The high seas: Hải phận quốc tế, biển cả.
Thành ngữ liên quan
- "Beyond the blue water": Vượt ra khỏi biển cả, thường mang nghĩa bóng chỉ những điều xa xôi, bí ẩn.
- His stories are about adventures from beyond the blue water. (Những câu chuyện của anh ấy kể về các cuộc phiêu lưu từ nơi xa tít ngoài biển khơi.)